越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“buôn lậu ma túy” (1)
buôn lậu ma túy
英语
短语drug smuggling
Hệ thống này được dùng để đối phó những kẻ buôn lậu ma túy.
This system is used to deal with drug smugglers.
相关词“buôn lậu ma túy” (0)
未找到相关词。
短语“buôn lậu ma túy” (1)
Hệ thống này được dùng để đối phó những kẻ buôn lậu ma túy.
This system is used to deal with drug smugglers.
